TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ ĐẠO LÝ "UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN"
Được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, “Ăn quả nhớ người trồng cây” trở thành một giá trị văn hóa bền vững của dân tộc Việt Nam. Đó không chỉ là nền tảng nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần nhân nghĩa và ý thức cộng đồng, mà còn là chuẩn mực ứng xử với lịch sử, với quá khứ và những thế hệ đã cống hiến, hy sinh vì Tổ quốc.
Trải qua hàng nghìn năm đấu tranh dựng nước và giữ nước, đặc biệt trong các cuộc kháng chiến trong thời đại Hồ Chí Minh, biết bao thế hệ người Việt Nam đã hiến dâng tuổi trẻ, xương máu và cả cuộc đời mình cho Tổ quốc. Hàng triệu người con ưu tú đã ngã xuống, hàng triệu thương binh, bệnh binh mang thương tật suốt đời, cùng nhiều gia đình chịu mất mát không gì bù đắp... Từ những hy sinh ấy, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” càng được bồi đắp và trở thành giá trị bền vững trong đời sống tinh thần của dân tộc.
Kế thừa truyền thống ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nâng đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” thành một tư tưởng nhân văn sâu sắc, đặt nền tảng cho quan điểm về trách nhiệm của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội đối với những người có công với đất nước.
Từ đạo lý truyền thống đến tư tưởng Hồ Chí Minh
Từ truyền thống "Uống nước nhớ nguồn" của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã hình thành một quan điểm nhất quán về sự tri ân đối với những người có công với đất nước. Với Người, biết ơn những người đã cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc không chỉ là một tình cảm tự nhiên hay một chuẩn mực đạo đức, mà phải trở thành trách nhiệm của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội; phải được thể hiện bằng những chủ trương, chính sách và những việc làm cụ thể đối với thương binh, bệnh binh, gia đình liệt sĩ và người có công với cách mạng.
Ngay từ những ngày đầu lập nước, giữa muôn vàn khó khăn của chính quyền cách mạng non trẻ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thể hiện rõ tư tưởng ấy bằng những hành động thiết thực. Đầu tháng 10 năm 1945, Người đến dự lễ cầu hồn cho các chiến sĩ hy sinh trên chiến trường Nam Bộ tại Nhà thờ Lớn Hà Nội. Không lâu sau, tại các phiên họp đầu tiên của Hội đồng Chính phủ, Người đề nghị truy tặng danh hiệu liệt sĩ cho những chiến sĩ đã anh dũng hy sinh trong chiến đấu bảo vệ chính quyền cách mạng. Những việc làm ấy không chỉ thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã ngã xuống, mà còn đánh dấu bước khởi đầu của một quan điểm xuyên suốt: sự hy sinh vì Tổ quốc phải được Nhà nước trân trọng ghi nhận bằng danh dự và bằng trách nhiệm.
Năm 1947, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn vô cùng gian khổ, bộ đội ta còn thiếu ăn, thiếu mặc, vũ khí, đạn dược vô cùng thiếu thốn, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn chỉ đạo xây dựng những văn bản pháp lý đầu tiên về chế độ đối với thương binh và gia đình liệt sĩ. Ngày 16 tháng 2 năm 1947, Người ký Sắc lệnh số 20/SL quy định chế độ hưu bổng thương tật và tiền tuất tử sĩ.
Lần đầu tiên trong lịch sử nước ta, quyền lợi của thương binh, gia đình liệt sĩ được bảo đảm bằng một văn bản pháp luật của Nhà nước. Đây không chỉ là một quyết định hành chính, mà còn là sự khẳng định rằng sự hy sinh vì Tổ quốc luôn được Tổ quốc ghi nhận và đền đáp. Tháng 6 năm 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh đề nghị chọn một ngày trong năm làm Ngày Thương binh để toàn dân có dịp bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh một phần xương máu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Theo sáng kiến của Người, ngày 27 tháng 7 năm 1947 được chọn là Ngày Thương binh toàn quốc, sau này là Ngày Thương binh - Liệt sĩ.
Trong thư gửi Ban Thường trực Ban Tổ chức Ngày Thương binh toàn quốc ngày 17 tháng 7 năm 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết: "Thương binh là những người đã hy sinh gia đình, hy sinh xương máu để bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ đồng bào... Vì lợi ích của Tổ quốc, của đồng bào mà các đồng chí chịu ốm yếu, què quặt. Vì vậy, Tổ quốc, đồng bào phải biết ơn, phải giúp đỡ những người con anh dũng ấy." Người cũng khẳng định: "Ngày 27 tháng 7 là một dịp cho đồng bào ta tỏ lòng hiếu nghĩa bác ái và tỏ ý yêu mến thương binh." Những lời căn dặn ấy đã đặt nền móng cho một truyền thống tốt đẹp được gìn giữ và phát huy suốt gần tám mươi năm qua.
Từ đó, ngày 27 tháng 7 không chỉ là một ngày kỷ niệm, mà đã trở thành ngày hội của lòng tri ân, nhắc nhở mỗi người Việt Nam nhớ về những người đã hiến dâng xương máu cho nền độc lập, tự do của dân tộc. Đó cũng là minh chứng sinh động cho tư tưởng nhất quán của Chủ tịch Hồ Chí Minh: một dân tộc muốn đi tới tương lai không bao giờ được phép quên những người đã làm nên lịch sử.
Từ khi Ngày Thương binh toàn quốc được tổ chức lần đầu tiên năm 1947, hằng năm, cứ đến dịp 27 tháng 7, dù đang ở chiến khu Việt Bắc hay sau này khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đều gửi thư, tặng quà hoặc trực tiếp đến thăm các thương binh, gia đình liệt sĩ. Đối với Người, đây không chỉ là một ngày kỷ niệm, mà là dịp để toàn Đảng, toàn dân thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh, cống hiến vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Trong bức thư gửi đồng bào nhân Ngày Thương binh toàn quốc đầu tiên, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết: "Thương binh là những người đã hy sinh gia đình, hy sinh xương máu để bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ đồng bào. Vì lợi ích của Tổ quốc, của đồng bào mà các đồng chí ấy chịu ốm yếu, què quặt. Vì vậy, Tổ quốc, đồng bào phải biết ơn, phải giúp đỡ những người con anh dũng ấy." Những lời lẽ giản dị nhưng chứa đựng một tư tưởng lớn. Người không nhìn thương binh bằng lòng thương hại, mà bằng sự kính trọng và biết ơn. Theo Người, sự chăm lo đối với thương binh không phải là việc làm từ thiện, càng không phải là sự ban phát, mà là bổn phận, là trách nhiệm của Nhà nước và của toàn xã hội đối với những người đã hy sinh một phần xương máu vì đất nước.
Chính vì vậy, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn kêu gọi đồng bào cả nước biến tình cảm thành những hành động cụ thể. Người từng viết: "Trong lúc chống nạn đói, đồng bào ta đã nhịn ăn để cứu người đói. Ngày nay, để giúp đỡ thương binh, tôi chắc rằng đồng bào cũng sẵn lòng nhịn ăn một bữa." Không chỉ kêu gọi, Người còn là người thực hiện trước. Bác tự nguyện gửi tặng một tháng lương của mình, một bữa ăn của Phủ Chủ tịch và cả chiếc áo lụa được đồng bào biếu để góp vào Quỹ giúp đỡ thương binh. Những món quà ấy không lớn về giá trị vật chất, nhưng lại có sức lay động mạnh mẽ bởi đó là tình cảm chân thành của vị Chủ tịch nước luôn sống thanh bạch, suốt đời chỉ biết nghĩ cho dân, cho nước.
Không chỉ chăm lo đời sống vật chất, Chủ tịch Hồ Chí Minh còn đặc biệt quan tâm đến đời sống tinh thần và tương lai của thương binh. Người nhiều lần căn dặn các cấp, các ngành phải tạo điều kiện để thương binh được học nghề, được lao động, được tiếp tục cống hiến cho xã hội. Từ đó, câu nói nổi tiếng "Thương binh tàn nhưng không phế" đã trở thành nguồn động viên to lớn đối với hàng vạn thương binh trên khắp mọi miền đất nước. Chỉ bằng năm chữ ngắn gọn, Người đã khẳng định một chân lý sâu sắc: chiến tranh có thể lấy đi một phần thân thể, nhưng không thể làm mất đi ý chí, nghị lực, phẩm giá và khả năng cống hiến của con người. Đó vừa là sự động viên đối với thương binh, vừa là lời nhắc nhở xã hội phải tạo điều kiện để họ tiếp tục sống có ích, được lao động và được tôn trọng như những công dân bình thường.
Đối với các anh hùng liệt sĩ, lòng biết ơn của Chủ tịch Hồ Chí Minh càng sâu nặng hơn. Người từng khẳng định: "Máu đào của các liệt sĩ đã làm cho lá cờ cách mạng thêm đỏ chói. Sự hy sinh anh dũng của các liệt sĩ đã chuẩn bị cho đất nước ta nở hoa độc lập, kết quả tự do." Trong suy nghĩ của Người, mỗi liệt sĩ là một phần máu thịt của dân tộc. Vì vậy, Người nhiều lần căn dặn phải chăm sóc chu đáo phần mộ liệt sĩ, quan tâm giúp đỡ cha mẹ, vợ con của họ, không để bất cứ gia đình nào vì mất người thân mà rơi vào cảnh đói nghèo, túng thiếu
Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh: "Của cải hết, có thể lại làm ra; thời giờ qua, thời giờ lại đến. Nhưng bộ đội hy sinh là hy sinh xương máu, có khi hy sinh cả tính mệnh. Cụt chân, gẫy tay, chân tay không thể mọc lại; người chết không thể sống lại. Đó là một sự hy sinh tuyệt đối." Người khẳng định, mỗi chiến sĩ đều có cha mẹ, anh em, gia đình thân thuộc, nhưng đã gác lại hạnh phúc riêng để phụng sự Tổ quốc, phụng sự nhân dân. Chính vì vậy, đồng bào phải trân trọng, biết ơn và hết lòng giúp đỡ thương binh, gia đình liệt sĩ và những người có công với cách mạng. Đó không chỉ là sự đền đáp đối với những người đã hy sinh, mà còn là bổn phận thiêng liêng của mỗi người Việt Nam.
Những tình cảm và suy nghĩ ấy được Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết đầy đủ nhất trong bản Di chúc lịch sử. Trước lúc đi xa, giữa những trăn trở về tương lai đất nước, Người vẫn dành những dòng viết đầy xúc động về thương binh, liệt sĩ và người có công. Người căn dặn: ngay sau khi cuộc kháng chiến chống Mỹ thắng lợi, Đảng và Chính phủ phải tìm mọi cách chăm lo để thương binh có nơi ăn, chốn ở ổn định, được học nghề, có việc làm phù hợp để dần dần tự lực cánh sinh; đồng thời phải xây dựng các công trình tưởng niệm liệt sĩ, quan tâm giúp đỡ cha mẹ, vợ con liệt sĩ có hoàn cảnh khó khăn, quyết không để họ bị đói rét. Những lời căn dặn ấy không chỉ thể hiện tấm lòng bao dung, nhân ái của một vị lãnh tụ suốt đời vì dân, vì nước, mà còn trở thành kim chỉ nam cho việc xây dựng và hoàn thiện chính sách đối với người có công của Đảng và Nhà nước ta trong suốt những thập niên sau này.
Nhìn lại toàn bộ cuộc đời hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh có thể thấy, điều Người để lại không chỉ là những lời căn dặn đầy nghĩa tình, mà còn là một hệ thống quan điểm nhất quán về trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với người có công. Từ một đạo lý truyền thống của dân tộc, Hồ Chí Minh đã phát triển thành một tư tưởng nhân văn sâu sắc, đặt nền móng cho việc xây dựng hệ thống chính sách ưu đãi người có công ở nước ta và tiếp tục soi sáng công tác "Đền ơn đáp nghĩa" trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
Thực hiện tư tưởng Hồ Chí Minh bằng những việc làm thiết thực
Thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, hơn tám mươi năm qua, Đảng và Nhà nước ta luôn kiên định kế thừa, phát triển và cụ thể hóa bằng hệ thống chủ trương, chính sách ngày càng đầy đủ, toàn diện và giàu tính nhân văn, phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong từng giai đoạn.
Cùng với việc không ngừng hoàn thiện các chế độ ưu đãi như trợ cấp, chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, hỗ trợ nhà ở, giáo dục, đào tạo nghề và giải quyết việc làm, đời sống của người có công ngày càng được cải thiện. Phong trào “Đền ơn đáp nghĩa”, chăm sóc Bà mẹ Việt Nam anh hùng, xây dựng nhà tình nghĩa, phụng dưỡng thương binh nặng, tu bổ nghĩa trang liệt sĩ, các công trình ghi công và đài tưởng niệm anh hùng liệt sĩ đã trở thành hoạt động thường xuyên, lan tỏa sâu rộng trong toàn xã hội. Những việc làm đó vừa thể hiện trách nhiệm của Nhà nước, vừa là sự tiếp nối truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” bằng tình cảm và hành động của nhân dân.
Đặc biệt, trong những năm gần đây, khi khoa học và công nghệ phát triển mạnh mẽ, công tác tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ và xác định danh tính các liệt sĩ còn thiếu thông tin được quan tâm đặc biệt. Nhiều chủ trương lớn đã được triển khai, huy động sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, lực lượng vũ trang, các cơ quan khoa học và chính quyền địa phương nhằm đẩy nhanh việc tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ trong và ngoài nước; đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về liệt sĩ, thu nhận mẫu sinh phẩm thân nhân và ứng dụng giám định ADN để xác định danh tính những liệt sĩ chưa biết tên.
Hướng tới kỷ niệm 80 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7/1947 – 27/7/2027), Thủ tướng Chính phủ đã phát động đợt cao điểm 500 ngày đêm nhằm tập trung tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ còn thiếu thông tin bằng phương pháp thực chứng kết hợp giám định ADN. Đây không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn, mà còn là một cuộc vận động lớn mang ý nghĩa chính trị, xã hội và nhân văn sâu sắc, thể hiện quyết tâm đưa những người con của Tổ quốc trở về với tên tuổi, quê hương và gia đình sau nhiều thập kỷ nằm lại nơi chiến trường.
Nếu chính sách là sự tri ân bằng trách nhiệm của Nhà nước, thì phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” là sự tri ân bằng nghĩa tình của toàn xã hội. Hàng triệu ngày công lao động, hàng vạn căn nhà tình nghĩa, những cuốn sổ tiết kiệm nghĩa tình, việc phụng dưỡng Bà mẹ Việt Nam anh hùng, tu bổ nghĩa trang liệt sĩ và các công trình ghi công… đã trở thành những hình ảnh quen thuộc trong đời sống xã hội. Qua đó, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” không chỉ được gìn giữ trong ký ức hay những dịp kỷ niệm, mà hiện diện bằng những việc làm cụ thể, góp phần bồi đắp lòng yêu nước và truyền thống nhân ái cho các thế hệ hôm nay.
Một trong những biểu hiện sâu sắc của lòng tri ân trong thời bình là hành trình tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính liệt sĩ còn thiếu thông tin. Nhiều năm sau chiến tranh, những bước chân của các đội quy tập vẫn lặng lẽ vượt núi cao, băng rừng sâu, tìm kiếm trên các chiến trường xưa trong nước cũng như tại Lào và Campuchia. Đó không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là trách nhiệm từ trái tim, bởi phía sau mỗi phần mộ chưa biết tên là sự chờ đợi day dứt của biết bao gia đình qua nhiều thế hệ.
Nếu trước đây, sự tri ân được gửi gắm qua nén hương, tượng đài hay nghĩa trang liệt sĩ, thì hôm nay trong thời đại chuyển đổi số và khoa học công nghệ, điều đó còn được thể hiện bằng phòng thí nghiệm ADN, cơ sở dữ liệu số và các thành tựu của công nghệ sinh học hiện đại. Việc ứng dụng giám định ADN trong xác định danh tính hài cốt liệt sĩ không chỉ là tiến bộ khoa học, mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Mỗi mẫu sinh phẩm, mỗi kết quả đối chiếu thành công không chỉ trả lại tên tuổi cho một người lính đã hy sinh, mà còn khép lại hành trình tìm kiếm kéo dài nhiều thập kỷ của các gia đình. Khoa học, trong trường hợp này, không chỉ phục vụ phát triển, mà còn góp phần hàn gắn ký ức chiến tranh và làm trọn vẹn hơn sự tri ân hôm nay.
Với quyết tâm “không để bất cứ liệt sĩ nào bị lãng quên”, Thủ tướng Chính phủ đã phát động đợt cao điểm 500 ngày đêm nhằm hoàn thành việc tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ bằng phương pháp thực chứng kết hợp giám định ADN. Chiến dịch huy động sự tham gia của toàn hệ thống chính trị, các lực lượng vũ trang, các cơ quan khoa học và thân nhân liệt sĩ. Đây là minh chứng rõ nét cho sự tiếp nối tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện mới: bằng trách nhiệm chính trị, tình dân tộc, nghĩa đồng bào và thành tựu khoa học, đưa các anh trở về với tên tuổi, quê hương và gia đình.
Tại Sơn La, tư tưởng ấy cũng được cụ thể hóa bằng nhiều việc làm thiết thực. Cùng với việc thực hiện đầy đủ chính sách đối với người có công, tỉnh luôn quan tâm chăm lo đời sống thương binh, bệnh binh và thân nhân liệt sĩ; đồng thời huy động nguồn lực xã hội để tu bổ nghĩa trang liệt sĩ, các công trình ghi công và những địa chỉ đỏ như Nhà tù Sơn La, Ngã ba Cò Nòi… Những nơi ấy không chỉ lưu giữ ký ức lịch sử, mà còn trở thành không gian giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Hưởng ứng đợt cao điểm 500 ngày đêm của Chính phủ, Sơn La đang triển khai lấy mẫu phục vụ giám định ADN đối với 587 hài cốt liệt sĩ chưa xác định thông tin tại các nghĩa trang liệt sĩ trên địa bàn. Mỗi mẫu ADN không chỉ mang giá trị khoa học, mà còn chứa đựng niềm hy vọng của biết bao gia đình sau hàng chục năm chờ đợi. Đó cũng là cách Sơn La góp phần thực hiện lời hứa thiêng liêng: không để sự hy sinh của các anh bị lãng quên, và đưa các anh trở về đúng tên tuổi, quê hương, cội nguồn.
Đạo lý còn mãi với thời gian
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc thì không bao giờ thuộc về quá khứ. Mỗi nghĩa trang liệt sĩ được chăm sóc, mỗi tên tuổi được khắc trên bia đá, mỗi hài cốt được tìm thấy và trả lại đúng quê hương, mỗi kết quả giám định ADN xác định danh tính một liệt sĩ… đều là những minh chứng sinh động cho sự tiếp nối đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” trong đời sống hôm nay.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo lý ấy không chỉ khơi dậy lòng biết ơn, mà còn nâng lên thành trách nhiệm của Nhà nước và toàn xã hội đối với những người đã hy sinh, cống hiến vì Tổ quốc. Từ những chính sách đối với người có công, Ngày Thương binh - Liệt sĩ, đến phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” và những hành trình tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ, tất cả đã trở thành những biểu hiện cụ thể của một truyền thống nhân văn bền vững.
Hôm nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, lòng tri ân ấy tiếp tục được hiện thực hóa bằng chính sách, bằng hành động và bằng cả những thành tựu của khoa học công nghệ. Điều đó cho thấy, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” không chỉ được gìn giữ trong ký ức, mà đang sống trong từng việc làm cụ thể của xã hội.
Bởi có những giá trị không đo bằng thời gian, mà đo bằng sức sống trong lòng dân tộc. Một dân tộc biết trân trọng quá khứ sẽ có thêm bản lĩnh để bước tới tương lai; một đất nước biết gìn giữ cội nguồn sẽ luôn có đủ niềm tin để vững vàng phát triển.
Nguyễn Vũ Điền